TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gainerie

danh từ giống cái (f)
/gɛneʁi/ giọng máy của trình duyệt

gainerie nghĩa là xưởng làm bao, xưởng làm hộp, nghề làm bao, nghề làm hộp.

Nghĩa của gainerie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng làm bao, xưởng làm hộp.
  2. Nghề làm bao, nghề làm hộp; nghề bán bao, nghề bán hộp.

Dạng từ của gainerie

Đi với mạo từ: une gainerie · la gainerie

Câu hỏi thường gặp

gainerie nghĩa là gì?

gainerie (danh từ) nghĩa là xưởng làm bao, xưởng làm hộp, nghề làm bao, nghề làm hộp.

gainerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gainerie (giọng Pháp chuẩn): /gɛneʁi/.

gainerie là giống đực hay giống cái?

gainerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.