TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ruine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɥin/ giọng máy của trình duyệt

ruine nghĩa là sự đổ nát, sự sụp đổ, sự suy sụp.

Nghĩa của ruine

Danh từ · giống cái

  1. Sự đổ nát.
    • Maison qui tombe en ruinengôi nhà đổ nát
  2. Sự sụp đổ, sự suy sụp, sự tan tành.
    • La ruine d'une théoriesự sụp đổ của một học thuyết
    • La ruine des espérancessự tan tành hy vọng
    • La ruine de la santésự suy sụp sức khỏe
  3. Sự sa sút, sự sạt nghiệp.
    • Banquier au bord de sa ruinetên chủ ngân hàng sắp bị sạt nghiệp
  4. Nguyên nhân phá sản, nguồn gốc bại hoại.
    • Le jeu est une ruinecờ bạc là một nguồn gốc bại hoại
  5. Số nhiều Phế tích, tàn tích.
    • Les ruines d'Angkorphế tích Ăng-co
  6. Người tàn tạ.
    • Il n'est plus qu'une ruineanh ta chỉ còn là một người tàn tạ

Dạng từ của ruine

Đi với mạo từ: une ruine · la ruine

Số nhiềuruines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ruine

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với ruine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ruin, wreck; ruin

Câu hỏi thường gặp

ruine nghĩa là gì?

ruine (danh từ) nghĩa là sự đổ nát, sự sụp đổ, sự suy sụp.

ruine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruine (giọng Pháp chuẩn): /ʁɥin/.

ruine là giống đực hay giống cái?

ruine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.