gaillet
danh từ giống đực (m)
/ɡa.jɛ/ giọng máy của trình duyệt
gaillet nghĩa là cây sữa đông.
Nghĩa của gaillet
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây sữa đông.
Dạng từ của gaillet
Đi với mạo từ: un gaillet · le gaillet
| Số nhiều | gaillets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaillet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bedstraw (of genus Gallium), sweet woodruff
Câu hỏi thường gặp
gaillet nghĩa là gì?
gaillet (danh từ) nghĩa là cây sữa đông.
gaillet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaillet (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.jɛ/.
gaillet là giống đực hay giống cái?
gaillet là danh từ giống đực (dùng với un, le).