TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépense

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/de.pɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

dépense nghĩa là sự chi tiêu, món chi tiêu, sự dùng.

Nghĩa của dépense

Danh từ · giống cái

  1. Sự chi tiêu; món chi tiêu; chi phí.
  2. Sự dùng.
    • Dépense de tempssự dùng thời gian
  3. Lượng tiêu thụ.
    • Dépense d'essence d'une automobilelượng tiêu thụ xăng của một ô tô
  4. Phòng cung tiêu, phòng tiếp phẩm.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Buồng để thực phẩm.

Dạng từ của dépense

Đi với mạo từ: une dépense · la dépense

Số nhiềudépenses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dépense

Trái nghĩa

Câu ví dụ với dépense

  • La dépense est au minimum de 10000 yens. Chi phí tối thiểu là 10000 yen.Tatoeba #330346

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expense; expenditure; spending

Câu hỏi thường gặp

dépense nghĩa là gì?

dépense (danh từ) nghĩa là sự chi tiêu, món chi tiêu, sự dùng.

dépense phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépense (giọng Pháp chuẩn): /de.pɑ̃s/.

dépense là giống đực hay giống cái?

dépense là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.