TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recette

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

recette nghĩa là cách nấu nướng, cách chế thức ăn, sự thu, thu nhập.

Nghĩa của recette

Danh từ · giống cái

  1. Công thức pha chế thuốc; cách nấu nướng, cách chế thức ăn; phương pháp.
    • Recettes du codexcông thức pha chế thuốc theo dược điển
    • Livre de recettessách nấu ăn
    • Recette médicale(y học) nghiệm phương
    • Une bonne recette pour réussirmột phương pháp hay để thành công
  2. Sự thu; số thu, thu nhập.
    • Faire la recette des contributionsthu thuế
    • La recette journalière d'un théâtrethu nhập hằng ngày của một rạp hát
    • Recettes et dépensesthu và chi
  3. Lãi (cũng) recette nette.
  4. Sự tiếp nhận (hàng...).
    • Commission de recette des constructions navalesban tiếp nhận công trình xây dựng tàu bè
  5. Chức thu thuế; sở thu thuế.
    • Porter son argent à la recettemang tiền nộp ở sở thu thuế
  6. Mỏ bãi xe goong chuyển tải, sân giếng lò.
    • Recette du puitssân giếng lò
    • Recette intérieure/recette souterrainesân giếng lò dưới mặt đất
    • Recette du joursân giếng lò trên mặt đất
    • Recette passantesân giếng lò trung chuyển qua lại

Dạng từ của recette

Đi với mạo từ: une recette · la recette

Số nhiềurecettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với recette

Trái nghĩa

Họ từ của recette

Cụm từ, thành ngữ với recette

  • faire recette — thu được nhiều tiền, thành công (một vở kịch, một cuộc triển lãm, một đoàn ca kịch...)

Câu ví dụ với recette

  • Ma grand-mère m'a appris cette recette de pâté. Bà tôi dạy tôi cách làm pa tê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13913585
  • La maire pensa qu'il devrait enquêter sur la chute des recettes fiscales. Thị trưởng nghĩ rằng ông ta nên điều tra về việc sụt giảm nguồn thu từ thuế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1073464

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recipe; receipts, takings, income; acceptance testing

Câu hỏi thường gặp

recette nghĩa là gì?

recette (danh từ) nghĩa là cách nấu nướng, cách chế thức ăn, sự thu, thu nhập.

recette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recette (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɛt/.

recette là giống đực hay giống cái?

recette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.