recevabilité
danh từ giống cái (f)
/ʁə.s(ə).va.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
recevabilité nghĩa là khả năng chấp nhận.
Nghĩa của recevabilité
Danh từ · giống cái
- Luật học, pháp lý Tính có thể chấp nhận; khả năng chấp nhận.
- Recevabilité d'une preuvetính có thể chấp nhận của một chứng cứ
Dạng từ của recevabilité
Đi với mạo từ: une recevabilité · la recevabilité
| Số nhiều | recevabilités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ admissibility
Câu hỏi thường gặp
recevabilité nghĩa là gì?
recevabilité (danh từ) nghĩa là khả năng chấp nhận.
recevabilité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recevabilité (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.s(ə).va.bi.li.te/.
recevabilité là giống đực hay giống cái?
recevabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).