TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recevabilité

danh từ giống cái (f)
/ʁə.s(ə).va.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

recevabilité nghĩa là khả năng chấp nhận.

Nghĩa của recevabilité

Danh từ · giống cái

  1. Luật học, pháp lý Tính có thể chấp nhận; khả năng chấp nhận.
    • Recevabilité d'une preuvetính có thể chấp nhận của một chứng cứ

Dạng từ của recevabilité

Đi với mạo từ: une recevabilité · la recevabilité

Số nhiềurecevabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ admissibility

Câu hỏi thường gặp

recevabilité nghĩa là gì?

recevabilité (danh từ) nghĩa là khả năng chấp nhận.

recevabilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recevabilité (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.s(ə).va.bi.li.te/.

recevabilité là giống đực hay giống cái?

recevabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.