TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reçu

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.sy/ giọng máy của trình duyệt

reçu nghĩa là tiếp đón.

Nghĩa của reçu

Danh từ · giống đực

  1. Tiếp đón.

Dạng từ của reçu

Đi với mạo từ: un reçu · le reçu

Số nhiềureçus
Giống cáireçue
Giống cái số nhiềureçues

Câu ví dụ với reçu

  • J'ai reçu un coup de pied dans le dos. Tôi bị đá vào lưng.Tatoeba #182075
  • Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.Tatoeba #730671
  • J'ai reçu ça de Tom. Tôi nhận được cái đó từ Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5334669
  • J'ai reçu une amende d'un dollar. Tôi bị phạt một Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6743269
  • Il a reçu une contravention pour stationnement interdit. Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11922447

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ accomplished
  • Danh từ receipt

Câu hỏi thường gặp

reçu nghĩa là gì?

reçu (danh từ) nghĩa là tiếp đón.

reçu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reçu (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sy/.

reçu là giống đực hay giống cái?

reçu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.