reçu
reçu nghĩa là tiếp đón.
Nghĩa của reçu
Danh từ · giống đực
- Tiếp đón.
Dạng từ của reçu
Đi với mạo từ: un reçu · le reçu
| Số nhiều | reçus |
| Giống cái | reçue |
| Giống cái số nhiều | reçues |
Câu ví dụ với reçu
- J'ai reçu un coup de pied dans le dos. Tôi bị đá vào lưng.Tatoeba #182075
- Ma langue maternelle est le plus beau cadeau que j'ai reçu de ma mère. Tiếng mẹ đẻ của tôi là món quà đẹp nhất mà tôi nhận được từ mẹ tôi.Tatoeba #730671
- J'ai reçu ça de Tom. Tôi nhận được cái đó từ Tom (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5334669
- J'ai reçu une amende d'un dollar. Tôi bị phạt một Đô-la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6743269
- Il a reçu une contravention pour stationnement interdit. Anh ta bị phạt tiền vì đỗ xe trái phép. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11922447
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ accomplished
- Danh từ receipt
Câu hỏi thường gặp
reçu nghĩa là gì?
reçu (danh từ) nghĩa là tiếp đón.
reçu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reçu (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sy/.
reçu là giống đực hay giống cái?
reçu là danh từ giống đực (dùng với un, le).