TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recercler

/ʁə.sɛʁ.kle/ giọng máy của trình duyệt

recercler nghĩa là đóng đai lại.

Nghĩa của recercler

Ngoại động từ

  1. Đóng đai lại (thùng).

Câu hỏi thường gặp

recercler nghĩa là gì?

recercler (ngoại động từ) nghĩa là đóng đai lại.

recercler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recercler (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɛʁ.kle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.