TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recension

danh từ giống cái (f)
/ʁə.sɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

recension nghĩa là bài điểm sách.

Nghĩa của recension

Danh từ · giống cái

  1. Sự đối chiếu với bản viết tay.
  2. Bài điểm sách.

Dạng từ của recension

Đi với mạo từ: une recension · la recension

Số nhiềurecensions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ critique, review; recension

Câu hỏi thường gặp

recension nghĩa là gì?

recension (danh từ) nghĩa là bài điểm sách.

recension phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recension (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɑ̃.sjɔ̃/.

recension là giống đực hay giống cái?

recension là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.