recension
danh từ giống cái (f)
/ʁə.sɑ̃.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
recension nghĩa là bài điểm sách.
Nghĩa của recension
Danh từ · giống cái
- Sự đối chiếu với bản viết tay.
- Bài điểm sách.
Dạng từ của recension
Đi với mạo từ: une recension · la recension
| Số nhiều | recensions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ critique, review; recension
Câu hỏi thường gặp
recension nghĩa là gì?
recension (danh từ) nghĩa là bài điểm sách.
recension phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recension (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɑ̃.sjɔ̃/.
recension là giống đực hay giống cái?
recension là danh từ giống cái (dùng với une, la).