recenseur
danh từ giống đực (m)
/ʁə.sɑ̃.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
recenseur nghĩa là nhân viên kiểm kê.
Nghĩa của recenseur
Danh từ · giống đực
- Nhân viên điều tra số dân.
- Nhân viên kiểm kê.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người kiểm phiếu bầu.
Dạng từ của recenseur
Đi với mạo từ: un recenseur · le recenseur
| Số nhiều | recenseurs |
| Giống cái | recenseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ census taker, enumerator
Câu hỏi thường gặp
recenseur nghĩa là gì?
recenseur (danh từ) nghĩa là nhân viên kiểm kê.
recenseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của recenseur (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɑ̃.sœʁ/.
recenseur là giống đực hay giống cái?
recenseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).