rentrée
rentrée nghĩa là sự về, sự trở về, sự mở lại, sự khai diễn lại.
Nghĩa của rentrée
Danh từ · giống cái
- Sự về, sự trở về.
- La rentrée des soldats à la casernelính trở về trại
- Sự mở lại, sự khai diễn lại.
- Le jour de la rentrée des classesngày mở lại trường (sau kỳ nghỉ), ngày tựu trường
- Rentrée des tribunauxsự mở lại toà
- Rentrée parlementairesự họp lại quốc hội (sau kỳ nghỉ)
- Sự đem về, sự thu về, tiền thu về, khoản thu.
- La rentrée des foinssự thu cỏ khô về
- La rentrée de l'impôtsự thu thuế
- Commerçant qui a de bonnes rentréesnhà buôn thu về nhiều tiền
Tính từ
- xem rentré — Lặn vào trong.
Dạng từ của rentrée
Đi với mạo từ: une rentrée · la rentrée
| Số nhiều | rentrées |
Câu ví dụ với rentrée
- Demain, c’est la rentrée. Ngày mai là ngày đầu tiên đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13855515
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ return (the act of returning); the return to school or work after a vacation (usually the summer break); start of the school year
Câu hỏi thường gặp
rentrée nghĩa là gì?
rentrée (danh từ, tính từ) nghĩa là sự về, sự trở về, sự mở lại, sự khai diễn lại.
rentrée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rentrée (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.tʁe/.
rentrée là giống đực hay giống cái?
rentrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).