TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rentré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɑ̃t.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

rentré nghĩa là lặn vào trong, cố nén, mép gập vào trong.

Nghĩa của rentré

Tính từ

  1. Lặn vào trong.
    • Sueur rentréemồ hôi lặn vào trong
  2. Cố nén.
    • Colère rentréecố nén giận
  3. Hõm.
    • Yeux rentrésmắt lõm

Danh từ · giống đực

  1. Mép gập vào trong (khi khâu).

Dạng từ của rentré

Số nhiềurentrés

Câu ví dụ với rentré

  • Il est rentré à six heures. Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ.Tatoeba #133536
  • Mon père est rentré à la maison à neuf heures. Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.Tatoeba #134841
  • Est-ce que tu es directement rentré chez toi après l'école hier ? Hôm qua con có về nhà ngay sau khi tan học?Tatoeba #335552
  • Il est rentré chez lui à six heures. Ông ấy về lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7793314
  • À peine rentré chez moi, il se mit à pleuvoir. Tôi vừa về đến nhà thì trời đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6712362

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

rentré nghĩa là gì?

rentré (tính từ, danh từ) nghĩa là lặn vào trong, cố nén, mép gập vào trong.

rentré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rentré (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃t.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.