rentré
rentré nghĩa là lặn vào trong, cố nén, mép gập vào trong.
Nghĩa của rentré
Tính từ
- Lặn vào trong.
- Sueur rentréemồ hôi lặn vào trong
- Cố nén.
- Colère rentréecố nén giận
- Hõm.
- Yeux rentrésmắt lõm
Danh từ · giống đực
- Mép gập vào trong (khi khâu).
Dạng từ của rentré
| Số nhiều | rentrés |
Câu ví dụ với rentré
- Il est rentré à six heures. Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ.Tatoeba #133536
- Mon père est rentré à la maison à neuf heures. Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.Tatoeba #134841
- Est-ce que tu es directement rentré chez toi après l'école hier ? Hôm qua con có về nhà ngay sau khi tan học?Tatoeba #335552
- Il est rentré chez lui à six heures. Ông ấy về lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7793314
- À peine rentré chez moi, il se mit à pleuvoir. Tôi vừa về đến nhà thì trời đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6712362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
rentré nghĩa là gì?
rentré (tính từ, danh từ) nghĩa là lặn vào trong, cố nén, mép gập vào trong.
rentré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rentré (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃t.ʁe/.