TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

renvelopper

/ʁɑ̃.vlɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

renvelopper nghĩa là lại bọc lại, lại bao lại.

Nghĩa của renvelopper

Ngoại động từ

  1. Lại bọc lại, lại bao lại.

Câu hỏi thường gặp

renvelopper nghĩa là gì?

renvelopper (ngoại động từ) nghĩa là lại bọc lại, lại bao lại.

renvelopper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của renvelopper (giọng Pháp chuẩn): /ʁɑ̃.vlɔ.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.