TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crédit

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kʁe.di/ giọng máy của trình duyệt

crédit nghĩa là sự cho vay, tín dụng, cơ quan tín dụng.

Nghĩa của crédit

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho vay, tín dụng; khoản cho vay.
    • Etablissement de créditcơ quan tín dụng
    • Crédit à long termekhoản cho vay dài hạn
  2. Cơ quan tín dụng.
    • Crédit fonciertín dụng ruộng đất
  3. Thời hạn thanh toán, thời hạn trả nợ.
    • Avoir deux mois de créditcó thời hạn hai tháng để trả nợ
  4. Kế toán Bên có.
  5. Kinh tế Tài chánh kinh phí.
    • Demander des crédits pour la construction d'une écolexin kinh phí xây trường học
  6. Nghĩa bóng Tín nhiệm; uy tín.
    • Auteur qui trouve crédit auprès du publictác giả có tín nhiệm đối với công chúng
    • Avoir un crédit personnelcó uy tín cá nhân

Dạng từ của crédit

Đi với mạo từ: un crédit · le crédit

Số nhiềucrédits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crédit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của crédit

Cụm từ, thành ngữ với crédit

  • accorder crédit; accorder du crédit — tín nhiệm, tin tưởng, tin
  • à crédit — chịu; không lý do, không chứng cứ
    • Acheter à créditmua chịu
    • Vendre à créditbán chịu
  • avoir crédit en banque — có tiền gửi ngân hàng
  • avoir (trouver) crédit — có chỗ vay
  • crédit municipal — (từ cũ, nghĩa cũ) sở cầm đồ, hiệu vạn bảo
  • donner crédit à — làm cho người ta tin
  • être en crédit — có uy tín, có thế lực
  • faire crédit à quelqu'un — cho ai có thời gian thử thách; tha thứ cho ai; tin cậy ở ai
  • lettre de crédit — thư tín dụng
  • mettre qqn en crédit — gây uy tín cho, làm cho người ta tin (ai)
  • prendre à crédit un pain dans la fournée — (thông tục) ăn nằm trước khi cưới; có chửa trước khi cưới
  • prêter son crédit — bảo đảm cho

Câu ví dụ với crédit

  • Je voudrais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840822
  • J'aimerais payer par carte de crédit. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272888

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ credit; credit; course credit

Câu hỏi thường gặp

crédit nghĩa là gì?

crédit (danh từ) nghĩa là sự cho vay, tín dụng, cơ quan tín dụng.

crédit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crédit (giọng Pháp chuẩn): /kʁe.di/.

crédit là giống đực hay giống cái?

crédit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.