TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emprunt

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.pʁœ̃/ giọng máy của trình duyệt

emprunt nghĩa là sự vay, khoản vay, công trái.

Nghĩa của emprunt

Danh từ · giống đực

  1. Sự vay; khoản vay.
  2. Công trái (cũng emprunt public).
  3. Nghĩa bóng Sự vay mượn; ý vay mượn; từ vay mượn.
    • d'empruntvay mượn; giả tạo
    • Beauté d'empruntcái đẹp giả tạo

Dạng từ của emprunt

Đi với mạo từ: un emprunt · l'emprunt

Số nhiềuemprunts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emprunt

Đồng nghĩa

Họ từ của emprunt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loan; loan, borrowing

Câu hỏi thường gặp

emprunt nghĩa là gì?

emprunt (danh từ) nghĩa là sự vay, khoản vay, công trái.

emprunt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emprunt (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁœ̃/.

emprunt là giống đực hay giống cái?

emprunt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.