emprunt
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.pʁœ̃/ giọng máy của trình duyệt
emprunt nghĩa là sự vay, khoản vay, công trái.
Nghĩa của emprunt
Danh từ · giống đực
- Sự vay; khoản vay.
- Công trái (cũng emprunt public).
- Nghĩa bóng Sự vay mượn; ý vay mượn; từ vay mượn.
- d'empruntvay mượn; giả tạo
- Beauté d'empruntcái đẹp giả tạo
Dạng từ của emprunt
Đi với mạo từ: un emprunt · l'emprunt
| Số nhiều | emprunts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emprunt
Đồng nghĩa
Họ từ của emprunt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loan; loan, borrowing
Câu hỏi thường gặp
emprunt nghĩa là gì?
emprunt (danh từ) nghĩa là sự vay, khoản vay, công trái.
emprunt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emprunt (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pʁœ̃/.
emprunt là giống đực hay giống cái?
emprunt là danh từ giống đực (dùng với un, le).