TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

calque

danh từ giống đực (m)
/kalk/ giọng máy của trình duyệt

calque nghĩa là hình can, hình đồ lại, sự sao phỏng.

Nghĩa của calque

Danh từ · giống đực

  1. Hình can, hình đồ lại; bản can, bản đồ lại.
  2. Ngôn ngữ học Sự sao phỏng.
  3. Nghĩa bóng Điều bắt chước nguyên xỉ.

Dạng từ của calque

Đi với mạo từ: un calque · le calque

Số nhiềucalques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tracing (the reproduction of an image made by copying it through translucent paper); calque, loan translation; layer

Câu hỏi thường gặp

calque nghĩa là gì?

calque (danh từ) nghĩa là hình can, hình đồ lại, sự sao phỏng.

calque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của calque (giọng Pháp chuẩn): /kalk/.

calque là giống đực hay giống cái?

calque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.