TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prêt

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pʁɛ.t‿/

prêt nghĩa là sẵn sàng, sự cho vay, sự cho mượn, phụ cấp.

Nghĩa của prêt

Tính từ

  1. Sẵn sàng (tính từ giống đực; tính từ giống cái tương ứng là prête)

Danh từ · giống đực

  1. Sự cho vay, sự cho mượn; tiền cho vay, món cho mượn.
    • Prêt à intérêtsự cho vay lãi
    • Rendre un prêttrả món đã mượn
  2. Quân sự Phụ cấp.
  3. Tiền lương vay trước.

Dạng từ của prêt

Số nhiềuprêts
Giống cáiprête
Giống cái số nhiềuprêtes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prêt

Đồng nghĩa

Họ từ của prêt

Câu ví dụ với prêt

  • Je suis prêt à essayer de manger tout ce que tu manges. Tôi sẵn sang thử ăn tất cả những gì anh ăn.Tatoeba #1099878
  • Je te prête de l'argent si tu me le rends dans la semaine. Tôi cho anh vay tiền nếu anh trả tôi trong tuần.Tatoeba #182076
  • Est-ce que tout le monde est prêt ? Mọi người đã sẵn sàng chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1225294
  • Le livre est maintenant prêt pour la publication. Cuốn sách đã sẵn sàng để xuất bản rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900562
  • Est-ce que le dîner est prêt ? Bữa tối được chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1510950
  • Êtes-vous prêt à faire la fête ? Bạn đã sẵn sàng quẩy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3639503
  • Es-tu prêt à faire la fête ? Bạn đã sẵn sàng quẩy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3639506
  • Je t’appellerai quand le diner sera prêt. Tôi sẽ gọi bạn khi bữa tối chuẩn bị xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3947795

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ready
  • Danh từ loan; lending, loaning

Câu hỏi thường gặp

prêt nghĩa là gì?

prêt (tính từ, danh từ) nghĩa là sẵn sàng, sự cho vay, sự cho mượn, phụ cấp.

prêt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prêt (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.