prête-nom
danh từ giống đực (m)
/pʁɛt.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
prête-nom nghĩa là người đứng tên thay.
Nghĩa của prête-nom
Danh từ · giống đực
- Người đứng tên thay (trong một việc thuộc về người khác).
Dạng từ của prête-nom
Đi với mạo từ: un prête-nom · le prête-nom
| Số nhiều | prête-noms |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ front man, figurehead
Câu hỏi thường gặp
prête-nom nghĩa là gì?
prête-nom (danh từ) nghĩa là người đứng tên thay.
prête-nom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prête-nom (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛt.nɔ̃/.
prête-nom là giống đực hay giống cái?
prête-nom là danh từ giống đực (dùng với un, le).