TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prête-nom

danh từ giống đực (m)
/pʁɛt.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prête-nom nghĩa là người đứng tên thay.

Nghĩa của prête-nom

Danh từ · giống đực

  1. Người đứng tên thay (trong một việc thuộc về người khác).

Dạng từ của prête-nom

Đi với mạo từ: un prête-nom · le prête-nom

Số nhiềuprête-noms
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ front man, figurehead

Câu hỏi thường gặp

prête-nom nghĩa là gì?

prête-nom (danh từ) nghĩa là người đứng tên thay.

prête-nom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prête-nom (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛt.nɔ̃/.

prête-nom là giống đực hay giống cái?

prête-nom là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.