prêteur
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
prêteur nghĩa là cho vay.
Nghĩa của prêteur
Tính từ
- Cho vay.
Dạng từ của prêteur
| Số nhiều | prêteurs |
| Giống cái | prêteuse /pʁɛ.tøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lender
Câu hỏi thường gặp
prêteur nghĩa là gì?
prêteur (tính từ) nghĩa là cho vay.
prêteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prêteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.tœʁ/.