TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prêteur

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

prêteur nghĩa là cho vay.

Nghĩa của prêteur

Tính từ

  1. Cho vay.

Dạng từ của prêteur

Số nhiềuprêteurs
Giống cáiprêteuse /pʁɛ.tøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lender

Câu hỏi thường gặp

prêteur nghĩa là gì?

prêteur (tính từ) nghĩa là cho vay.

prêteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prêteur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.