TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prêtre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

prêtre nghĩa là giáo sĩ, thầy tu, linh mục.

Nghĩa của prêtre

Danh từ · giống đực

  1. Giáo sĩ, thầy tu.
    • Prêtre bouddhiquethầy tu đạo Phật, nhà sư
    • Grand prêtregiáo chủ (đạo Do Thái)
  2. Linh mục (Công giáo).

Dạng từ của prêtre

Đi với mạo từ: un prêtre · le prêtre

Số nhiềuprêtres
Giống cáiprêtresse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prêtre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priest

Câu hỏi thường gặp

prêtre nghĩa là gì?

prêtre (danh từ) nghĩa là giáo sĩ, thầy tu, linh mục.

prêtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prêtre (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛtʁ/.

prêtre là giống đực hay giống cái?

prêtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.