TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prêtresse

danh từ giống cái (f)
/pʁɛ.tʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

prêtresse nghĩa là nữ tu sĩ, ni cô, lọ dầu giấm.

Nghĩa của prêtresse

Danh từ · giống cái

  1. Nữ tu sĩ, ni cô.
  2. Khảo cổ học Lọ dầu giấm.
    • prêtresse de la nuit; prêtresse de Vénus(thơ ca) gái ăn sương

Dạng từ của prêtresse

Đi với mạo từ: une prêtresse · la prêtresse

Số nhiềuprêtresses

Họ từ của prêtresse

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priestess; wife or lover of a male priest

Câu hỏi thường gặp

prêtresse nghĩa là gì?

prêtresse (danh từ) nghĩa là nữ tu sĩ, ni cô, lọ dầu giấm.

prêtresse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prêtresse (giọng Pháp chuẩn): /pʁɛ.tʁɛs/.

prêtresse là giống đực hay giống cái?

prêtresse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.