nonne
danh từ giống cái (f)
/nɔn/ giọng máy của trình duyệt
nonne nghĩa là xơ.
Nghĩa của nonne
Danh từ · giống cái
- Xơ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của nonne
Đi với mạo từ: une nonne · la nonne
| Số nhiều | nonnes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nonne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nun
Câu hỏi thường gặp
nonne nghĩa là gì?
nonne (danh từ) nghĩa là xơ.
nonne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nonne (giọng Pháp chuẩn): /nɔn/.
nonne là giống đực hay giống cái?
nonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).