nonnette
danh từ giống cái (f)
/nɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
nonnette nghĩa là bánh ngọt nonet.
Nghĩa của nonnette
Danh từ · giống cái
- Động vật học Chim sẻ ngô đầu đen.
- Bánh ngọt nonet.
Dạng từ của nonnette
Đi với mạo từ: une nonnette · la nonnette
| Số nhiều | nonnettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ type of gingerbread with aniseed; young nun
Câu hỏi thường gặp
nonnette nghĩa là gì?
nonnette (danh từ) nghĩa là bánh ngọt nonet.
nonnette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nonnette (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.nɛt/.
nonnette là giống đực hay giống cái?
nonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).