TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nonobstant

/nɔ.nɔp.stɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nonobstant nghĩa là mặc dầu, tuy nhiên, song le.

Nghĩa của nonobstant

Giới từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Mặc dầu.
    • Il est parti nonobstant mes conseilsnó đã đi mặt dầu tôi đã bảo nó

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tuy nhiên, song le.
    • ce nonobstant(từ cũ, nghĩa cũ) mặc dầu thế
    • nonobstant que(từ cũ, nghĩa cũ) tuy rằng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nonobstant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ despite, in spite of, notwithstanding
  • Phó từ however, nevertheless

Câu hỏi thường gặp

nonobstant nghĩa là gì?

nonobstant (giới từ, phó từ) nghĩa là mặc dầu, tuy nhiên, song le.

nonobstant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nonobstant (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.nɔp.stɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.