TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cependant

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sə.pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cependant nghĩa là tuy nhiên, thế nhưng.

Nghĩa của cependant

Phó từ

  1. Tuy nhiên, thế nhưng. (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cependant

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với cependant

  • Bien qu'il soit pauvre, il mène cependant une vie heureuse. Mặc dù anh ấy nghèo, nhưng anh có một cuộc sống hạnh phúc.Tatoeba #1098547
  • J'ai commencé à écrire un nouveau livre. Je ne sais pas, cependant, si je le terminerai un jour. Tôi bắt đầu viết một cuốn sách mới. Dù vậy, tôi không biết đến bao giờ mới xong nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579425

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ meanwhile; however, nevertheless, yet, notwithstanding

Câu hỏi thường gặp

cependant nghĩa là gì?

cependant (phó từ) nghĩa là tuy nhiên, thế nhưng.

cependant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cependant (giọng Pháp chuẩn): /sə.pɑ̃.dɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.