cependant
cependant nghĩa là tuy nhiên, thế nhưng.
Nghĩa của cependant
Phó từ
- Tuy nhiên, thế nhưng. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cependant
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với cependant
- Bien qu'il soit pauvre, il mène cependant une vie heureuse. Mặc dù anh ấy nghèo, nhưng anh có một cuộc sống hạnh phúc.Tatoeba #1098547
- J'ai commencé à écrire un nouveau livre. Je ne sais pas, cependant, si je le terminerai un jour. Tôi bắt đầu viết một cuốn sách mới. Dù vậy, tôi không biết đến bao giờ mới xong nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ meanwhile; however, nevertheless, yet, notwithstanding
Câu hỏi thường gặp
cependant nghĩa là gì?
cependant (phó từ) nghĩa là tuy nhiên, thế nhưng.
cependant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cependant (giọng Pháp chuẩn): /sə.pɑ̃.dɑ̃/.