TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centésimal

/sɑ̃.te.zi.mal/ giọng máy của trình duyệt

centésimal nghĩa là bách phân.

Nghĩa của centésimal

Tính từ

  1. Bách phân.

Dạng từ của centésimal

Số nhiềucentésimaux
Giống cáicentésimale
Giống cái số nhiềucentésimales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ centesimal

Câu hỏi thường gặp

centésimal nghĩa là gì?

centésimal (tính từ) nghĩa là bách phân.

centésimal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centésimal (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.te.zi.mal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.