centésimal
/sɑ̃.te.zi.mal/ giọng máy của trình duyệt
centésimal nghĩa là bách phân.
Nghĩa của centésimal
Tính từ
- Bách phân.
Dạng từ của centésimal
| Số nhiều | centésimaux |
| Giống cái | centésimale |
| Giống cái số nhiều | centésimales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ centesimal
Câu hỏi thường gặp
centésimal nghĩa là gì?
centésimal (tính từ) nghĩa là bách phân.
centésimal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của centésimal (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.te.zi.mal/.