TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centurion

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.ty.ʁjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

centurion nghĩa là trưởng đội trăm người.

Nghĩa của centurion

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Trưởng đội trăm người (cổ La Mã).

Dạng từ của centurion

Đi với mạo từ: un centurion · le centurion

Số nhiềucenturions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centurion (Roman officer)

Câu hỏi thường gặp

centurion nghĩa là gì?

centurion (danh từ) nghĩa là trưởng đội trăm người.

centurion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centurion (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ty.ʁjɔ̃/.

centurion là giống đực hay giống cái?

centurion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.