TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

centurie

danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.ty.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

centurie nghĩa là đội trăm người.

Nghĩa của centurie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Đội trăm người (cổ La Mã).

Dạng từ của centurie

Đi với mạo từ: une centurie · la centurie

Số nhiềucenturies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với centurie

Đồng nghĩa

Họ từ của centurie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ century (Roman army type unit); century (period of 100 years)

Câu hỏi thường gặp

centurie nghĩa là gì?

centurie (danh từ) nghĩa là đội trăm người.

centurie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của centurie (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.ty.ʁi/.

centurie là giống đực hay giống cái?

centurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.