siècle
siècle nghĩa là thế kỷ, thời đại.
Nghĩa của siècle
Danh từ · giống đực
- Thế kỷ.
- Vingtième sièclethế kỷ hai mươi
- Thời đại.
- Le goût du sièclethị hiếu của thời đại
- Thân mật (thời gian) lâu lắm.
- Il y a un siècle que l'on ne vous a vuđã lâu lắm không gặp anh
- Tôn giáo Thế gian.
- Vivre dans le sièclesống ở thế gian
Dạng từ của siècle
Đi với mạo từ: un siècle · le siècle
| Số nhiều | siècles |
Cụm từ, thành ngữ với siècle
- aux siècles des siècles — mãi mãi, đời đời
- le grand siècle — thế kỷ lớn (thế kỷ 17, Pháp)
- le siècle des lumières — thế kỷ ánh sáng (thế kỷ 18, Pháp)
- les siècles futurs — tương lai hậu thế
Câu ví dụ với siècle
- Les beaux-arts étaient florissants en Italie au 15e siècle. Mỹ thuật phát triển mạnh ở Ý vào thế kỷ 15.Tatoeba #391019
- Il est mort au XVIIIᵉ siècle. Anh ấy đã chết vào thế kỉ 18. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903737
- Il est mort au XVIIIe siècle. Anh ấy đã chết vào thế kỉ 18. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903739
- Elle est morte au XVIIIᵉ siècle. Cô ấy đã chết vào thế kỉ 18. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903744
- Elle est morte au XVIIIe siècle. Cô ấy đã chết vào thế kỉ 18. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903745
- Elle est morte au dix-huitième siècle. Cô ấy đã chết vào thế kỉ 18. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903764
- Il est mort au dix-huitième siècle. Anh ấy đã chết vào thế kỉ 18. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903765
- Il mourut au XVIIIᵉ siècle. Anh ấy đã chết vào thế kỉ 18. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13903741
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ century (period of 100 years)
Câu hỏi thường gặp
siècle nghĩa là gì?
siècle (danh từ) nghĩa là thế kỷ, thời đại.
siècle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của siècle (giọng Pháp chuẩn): /sjɛkl/.
siècle là giống đực hay giống cái?
siècle là danh từ giống đực (dùng với un, le).