siège
siège nghĩa là ghế ngồi, trụ sở.
Nghĩa của siège
Danh từ · giống đực
- Ghế ngồi.
- Apporter un siègeđem lại một ghế ngồi
- Gagner plusieurs sièges aux électionsđược nhiều ghế trong cuộc tuyển cử
- Trụ sở.
- Siège d'une maison de commercetrụ sở của một hãng buôn
- Trung khu, trung tâm.
- Le cerveau, siège de la penséeóc, trung khu của tư tưởng
- Đít, mông.
- Bain de siègesự ngâm đít
- Sự vây hãm.
- Armée de siègequân đội vây hãm
Dạng từ của siège
Đi với mạo từ: un siège · le siège
| Số nhiều | sièges |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với siège
Đồng nghĩa
Họ từ của siège
Cụm từ, thành ngữ với siège
- état de siège — xem état
- lever le siège — giải vây; (nghĩa bóng) rút lui
- mon siège est fait — ý tôi đã quyết
- présentation du siège — (y học) ngồi mông
Câu ví dụ với siège
- Deux sièges étaient libres. Có hai ghế trống.Tatoeba #354360
- Sièges-tu au comité ? Bạn có ở trong hội đồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seat, chair; siege; headquarters, head office
Câu hỏi thường gặp
siège nghĩa là gì?
siège (danh từ) nghĩa là ghế ngồi, trụ sở.
siège phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của siège (giọng Pháp chuẩn): /sjɛʒ/.
siège là giống đực hay giống cái?
siège là danh từ giống đực (dùng với un, le).