TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

état

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/e.ta/ giọng máy của trình duyệt

état nghĩa là tình trạng, trạng thái, thể.

Nghĩa của état

Danh từ · giống đực

  1. Tình trạng, trạng thái, tình huống.
    • état de santétình trạng sức khỏe
    • état normaltrạng thái bình thường
    • état de fonctionnementtrạng thái làm việc
    • état initialtrạng thái ban đầu
    • état de transitiontrạng thái chuyển tiếp
    • état intermédiairetrạng thái trung gian
  2. Thể.
    • état gazeuxthể khí
    • état liquidethể lỏng
    • état solidethể rắn
    • état plastiquethể dẻo
    • état de vapeurthể hơi
  3. Địa vị xã hội, chức nghiệp.
    • état militaiređịa vị quân nhân
  4. Biểu, bản kê, danh sách.
    • état du personnel d'un servicedanh sách nhân viên một sở
  5. Nước, bang.
    • Les grands étatsnhững nước lớn
    • état fédéralliên bang
  6. Etat Nhà nước.
    • Conseil d'EtatHội đồng Nhà nước
  7. Sử học Đẳng cấp.
    • Tiers étatđẳng cấp thứ ba
  8. Sử học Hội đồng, quốc hội.

Dạng từ của état

Đi với mạo từ: un état · l'état

Số nhiềuÉtats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với état

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của état

Cụm từ, thành ngữ với état

  • états provinciaux — hội đồng hàng tỉnh
  • états généraux — quốc hội
  • affaire d'Etat — quốc gia đại sự
  • coup d'Etat — cuộc đảo chính, cuộc chính biến
  • en état de — có thể, có khả năng
  • en l'état — trong tình trạng ấy
  • en tout état de cause — dù sao đi nữa
  • état civil — hộ tịch
  • état d'âme — tâm trạng
  • état de choses — sự tình
  • état des lieux — giấy chứng nhận tình trạng nơi ở (giữa người chủ và người mới đến thuê)
  • état de siège — giới nghiêm
  • état de service — trạng thái làm việc; lý lịch công tác
  • être dans un bel état — (mỉa mai) đẹp nhỉ
  • être (se mettre) dans tous ses états — (thân mật) cuống quít; vùng vằng
  • faire état de — khoe khoang; đề cao
  • hors d'état — không dùng được nữa; không còn khả năng
    • Hors d'état de nuirekhông còn khả năng làm hại nữa
  • tenir en état — giữ gìn để sẵn sàng, sắp sẵn

Câu ví dụ với état

  • La nourriture japonaise va te manquer aux États-Unis. Ở Hoa Kỳ, bạn sẽ nhớ món ăn Nhật Bản.Tatoeba #415677
  • Ça sera un bon souvenir de mon voyage à travers les États-Unis. Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.Tatoeba #3403
  • Suis-je en état d'arrestation ? Tôi bị bắt à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1314042
  • Quel est votre état civil ? Tình trạng hôn nhân của bạn là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8267367
  • On a besoin de votre âge, de votre état civil et de votre adresse. Chúng tôi cần tuổi, tình trạng hôn nhân và địa chỉ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928936
  • J'ai déjà visité les États-Unis. Tôi đã thăm nuwows Mỹ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #535251
  • Il est né aux États-Unis. Anh ấy được sinh ra ở Hoa Kỳ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2569343
  • J'ai été aux États-Unis. Tôi đã từng tới Mỹ rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5403010

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ state, condition; status; alternative letter-case form of État
  • Danh từ state, nation; government

Câu hỏi thường gặp

état nghĩa là gì?

état (danh từ) nghĩa là tình trạng, trạng thái, thể.

état phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của état (giọng Pháp chuẩn): /e.ta/.

état là giống đực hay giống cái?

état là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.