TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étatique

/e.ta.tik/ giọng máy của trình duyệt

étatique nghĩa là Thuộc nhà nước.

Nghĩa của étatique

Tính từ

  1. Thuộc nhà nước.
    • Organisation étatiquetổ chức nhà nước

Dạng từ của étatique

Số nhiềuétatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ state

Câu hỏi thường gặp

étatique nghĩa là gì?

étatique (tính từ) nghĩa là Thuộc nhà nước.

étatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étatique (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.