étatique
/e.ta.tik/ giọng máy của trình duyệt
étatique nghĩa là Thuộc nhà nước.
Nghĩa của étatique
Tính từ
- Thuộc nhà nước.
- Organisation étatiquetổ chức nhà nước
Dạng từ của étatique
| Số nhiều | étatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ state
Câu hỏi thường gặp
étatique nghĩa là gì?
étatique (tính từ) nghĩa là Thuộc nhà nước.
étatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étatique (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.tik/.