TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

état-major

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ta.ma.ʒɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

état-major nghĩa là bộ tham mưu.

Nghĩa của état-major

Danh từ · giống đực

  1. Bộ tham mưu.
    • L'état-major de divisionbộ tham mưu sư đoàn
    • L'état-major d'un partibộ tham mưu một đảng, bộ phận lãnh đạo một đảng

Dạng từ của état-major

Đi với mạo từ: un état-major · l'état-major

Số nhiềuétats-majors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general staff, high command, headquarters (group of officers in charge of an army under the control of the commander-in-chief); headquarters (military installation from which troops are commanded and orders are issued); administrative staff (body of staff that administers a political party); senior management (group of people in charge of a corporation)

Câu hỏi thường gặp

état-major nghĩa là gì?

état-major (danh từ) nghĩa là bộ tham mưu.

état-major phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của état-major (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.ma.ʒɔʁ/.

état-major là giống đực hay giống cái?

état-major là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.