TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étatisation

danh từ giống cái (f)
/e.ta.ti.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

étatisation nghĩa là sự nhà nước hóa.

Nghĩa của étatisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhà nước hóa.

Dạng từ của étatisation

Đi với mạo từ: une étatisation · l'étatisation

Số nhiềuétatisations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với étatisation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nationalization

Câu hỏi thường gặp

étatisation nghĩa là gì?

étatisation (danh từ) nghĩa là sự nhà nước hóa.

étatisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étatisation (giọng Pháp chuẩn): /e.ta.ti.za.sjɔ̃/.

étatisation là giống đực hay giống cái?

étatisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.