TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étarquer

giọng máy của trình duyệt

étarquer nghĩa là kéo căng.

Nghĩa của étarquer

Ngoại động từ

  1. Kéo căng.
    • étarquer une voilekéo căng buồm

Câu hỏi thường gặp

étarquer nghĩa là gì?

étarquer (ngoại động từ) nghĩa là kéo căng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.