étape
étape nghĩa là giai đoạn, thời kỳ, đoạn đường, độ đường.
Nghĩa của étape
Danh từ · giống cái
- Giai đoạn, thời kỳ.
- Les étapes de la civilisationnhững giai đoạn của văn minh
- Đoạn đường, độ đường, chặng.
- Une longue étapemột đoạn đường dài
- Course par étapescuộc chạy đua từng chặn
- Nơi trú quân; trạm nghỉ.
- Faire étape près d'une villetrú quân gần một thành phố
- Từ cũ, nghĩa cũ Thị trường; thương điếm.
- brûler les étapesđốt cháy giai đoạn
- faire étapedừng lại
Dạng từ của étape
Đi với mạo từ: une étape · l'étape
| Số nhiều | étapes |
Câu ví dụ với étape
- La dernière étape de notre voyage sera la plus difficile. Chặng cuối của cuộc hành trình của chúng tôi sẽ là khó khăn nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3350973
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stage, stop (on a journey); leg (of race); step, stage
Câu hỏi thường gặp
étape nghĩa là gì?
étape (danh từ) nghĩa là giai đoạn, thời kỳ, đoạn đường, độ đường.
étape phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étape (giọng Pháp chuẩn): /e.tap/.
étape là giống đực hay giống cái?
étape là danh từ giống cái (dùng với une, la).