sizerin
danh từ giống đực (m)
/sizʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
sizerin nghĩa là Chim hồng tước đỏ trán (họ sẻ).
Nghĩa của sizerin
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim hồng tước đỏ trán (họ sẻ).
Dạng từ của sizerin
Đi với mạo từ: un sizerin · le sizerin
| Số nhiều | sizerins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ redpoll
Câu hỏi thường gặp
sizerin nghĩa là gì?
sizerin (danh từ) nghĩa là Chim hồng tước đỏ trán (họ sẻ).
sizerin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sizerin (giọng Pháp chuẩn): /sizʁɛ̃/.
sizerin là giống đực hay giống cái?
sizerin là danh từ giống đực (dùng với un, le).