cerbère
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
cerbère nghĩa là Người gác cổng rất hắc.
Nghĩa của cerbère
Danh từ · giống đực
- Người gác cổng rất hắc.
Dạng từ của cerbère
Đi với mạo từ: un cerbère · le cerbère
| Số nhiều | cerbères |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bad-tempered bouncer (door keeper)
Câu hỏi thường gặp
cerbère nghĩa là gì?
cerbère (danh từ) nghĩa là Người gác cổng rất hắc.
cerbère phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerbère (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.bɛʁ/.
cerbère là giống đực hay giống cái?
cerbère là danh từ giống đực (dùng với un, le).