TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerbère

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

cerbère nghĩa là Người gác cổng rất hắc.

Nghĩa của cerbère

Danh từ · giống đực

  1. Người gác cổng rất hắc.

Dạng từ của cerbère

Đi với mạo từ: un cerbère · le cerbère

Số nhiềucerbères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bad-tempered bouncer (door keeper)

Câu hỏi thường gặp

cerbère nghĩa là gì?

cerbère (danh từ) nghĩa là Người gác cổng rất hắc.

cerbère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerbère (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.bɛʁ/.

cerbère là giống đực hay giống cái?

cerbère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.