TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerce

danh từ giống cái (f)
/sɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

cerce nghĩa là cạp, cữ, dưỡng.

Nghĩa của cerce

Danh từ · giống cái

  1. Cạp (rây, sàng).
  2. Kỹ thuật Cữ, dưỡng.

Dạng từ của cerce

Đi với mạo từ: une cerce · la cerce

Số nhiềucerces

Họ từ của cerce

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curve of an arch; spline

Câu hỏi thường gặp

cerce nghĩa là gì?

cerce (danh từ) nghĩa là cạp, cữ, dưỡng.

cerce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerce (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁs/.

cerce là giống đực hay giống cái?

cerce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.