TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerceau

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.so/ giọng máy của trình duyệt

cerceau nghĩa là cái vòng, vòng đai.

Nghĩa của cerceau

Danh từ · giống đực

  1. Cái vòng.
  2. Vòng đai.
  3. Lưới vòng (để đánh chim).
  4. Số nhiều Lông đầu cánh (diều hâu, chim ưng...).

Dạng từ của cerceau

Đi với mạo từ: un cerceau · le cerceau

Số nhiềucerceaux

Họ từ của cerceau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hoop (circular-shaped ring); hoop

Câu hỏi thường gặp

cerceau nghĩa là gì?

cerceau (danh từ) nghĩa là cái vòng, vòng đai.

cerceau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerceau (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.so/.

cerceau là giống đực hay giống cái?

cerceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.