TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cerclage

danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.klaʒ/ giọng máy của trình duyệt

cerclage nghĩa là sự đóng đai, sự buộc vòng.

Nghĩa của cerclage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng đai.
  2. Y học Sự buộc vòng.
    • Cerclage de la rotulesự buộc vòng xương bánh chè

Dạng từ của cerclage

Đi với mạo từ: un cerclage · le cerclage

Số nhiềucerclages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rimming; ringing; cerclage

Câu hỏi thường gặp

cerclage nghĩa là gì?

cerclage (danh từ) nghĩa là sự đóng đai, sự buộc vòng.

cerclage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cerclage (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.klaʒ/.

cerclage là giống đực hay giống cái?

cerclage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.