cerclage
danh từ giống đực (m)
/sɛʁ.klaʒ/ giọng máy của trình duyệt
cerclage nghĩa là sự đóng đai, sự buộc vòng.
Nghĩa của cerclage
Danh từ · giống đực
- Sự đóng đai.
- Y học Sự buộc vòng.
- Cerclage de la rotulesự buộc vòng xương bánh chè
Dạng từ của cerclage
Đi với mạo từ: un cerclage · le cerclage
| Số nhiều | cerclages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rimming; ringing; cerclage
Câu hỏi thường gặp
cerclage nghĩa là gì?
cerclage (danh từ) nghĩa là sự đóng đai, sự buộc vòng.
cerclage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cerclage (giọng Pháp chuẩn): /sɛʁ.klaʒ/.
cerclage là giống đực hay giống cái?
cerclage là danh từ giống đực (dùng với un, le).