TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cirque

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/siʁk/ giọng máy của trình duyệt

cirque nghĩa là trường đấu, rạp xiếc.

Nghĩa của cirque

Danh từ · giống đực

  1. Trường đấu (cổ La Mã).
  2. Rạp xiếc.
  3. Địa chất, địa lý Đài vòng.

Dạng từ của cirque

Đi với mạo từ: un cirque · le cirque

Số nhiềucirques

Họ từ của cirque

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circus; cirque; a circular arena, such as in the ancient Roman Empire; a mess, a disorder

Câu hỏi thường gặp

cirque nghĩa là gì?

cirque (danh từ) nghĩa là trường đấu, rạp xiếc.

cirque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cirque (giọng Pháp chuẩn): /siʁk/.

cirque là giống đực hay giống cái?

cirque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.