TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciron

danh từ giống đực (m)
/si.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

ciron nghĩa là con mạt.

Nghĩa của ciron

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Con mạt.
    • Pas plus gros qu'un cironkhông lớn hơn con mạt

Dạng từ của ciron

Đi với mạo từ: un ciron · le ciron

Số nhiềucirons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ciron

Câu hỏi thường gặp

ciron nghĩa là gì?

ciron (danh từ) nghĩa là con mạt.

ciron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciron (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁɔ̃/.

ciron là giống đực hay giống cái?

ciron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.