ciron
danh từ giống đực (m)
/si.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
ciron nghĩa là con mạt.
Nghĩa của ciron
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Con mạt.
- Pas plus gros qu'un cironkhông lớn hơn con mạt
Dạng từ của ciron
Đi với mạo từ: un ciron · le ciron
| Số nhiều | cirons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ciron
Câu hỏi thường gặp
ciron nghĩa là gì?
ciron (danh từ) nghĩa là con mạt.
ciron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ciron (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁɔ̃/.
ciron là giống đực hay giống cái?
ciron là danh từ giống đực (dùng với un, le).