TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cirier

danh từ giống đực (m)
/siʁje/ giọng máy của trình duyệt

cirier nghĩa là người làm nến, người bán nến, thợ làm đồ sáp, nghệ sĩ nặn sáp.

Nghĩa của cirier

Danh từ · giống đực

  1. Người làm nến; người bán nến.
  2. Thợ làm đồ sáp; nghệ sĩ nặn sáp.
  3. Thực vật học Cây dâu sáp.

Dạng từ của cirier

Đi với mạo từ: un cirier · le cirier

Câu hỏi thường gặp

cirier nghĩa là gì?

cirier (danh từ) nghĩa là người làm nến, người bán nến, thợ làm đồ sáp, nghệ sĩ nặn sáp.

cirier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cirier (giọng Pháp chuẩn): /siʁje/.

cirier là giống đực hay giống cái?

cirier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.