TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cireux

/si.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

cireux nghĩa là Xem cire i.

Nghĩa của cireux

Tính từ

  1. xem cire — Sáp ong, sáp.
    • Teint cireuxnước da vàng sáp

Dạng từ của cireux

Giống cáicireuse /si.ʁøz/
Giống cái số nhiềucireuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ waxen; waxy, sallow

Câu hỏi thường gặp

cireux nghĩa là gì?

cireux (tính từ) nghĩa là Xem cire i.

cireux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cireux (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.