cireux
/si.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
cireux nghĩa là Xem cire i.
Nghĩa của cireux
Tính từ
- xem cire — Sáp ong, sáp.
- Teint cireuxnước da vàng sáp
Dạng từ của cireux
| Giống cái | cireuse /si.ʁøz/ |
| Giống cái số nhiều | cireuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ waxen; waxy, sallow
Câu hỏi thường gặp
cireux nghĩa là gì?
cireux (tính từ) nghĩa là Xem cire i.
cireux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cireux (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁø/.