TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cire

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/siʁ/ giọng máy của trình duyệt

cire nghĩa là sáp ong, sáp, xi.

Nghĩa của cire

Danh từ · giống cái

  1. Sáp ong, sáp.
  2. Xi.
  3. Y học Ráy tai; nhử mắt.
  4. Động vật học Màng gốc mỏ (ở chim).

Dạng từ của cire

Đi với mạo từ: une cire · la cire

Số nhiềucires

Họ từ của cire

Cụm từ, thành ngữ với cire

  • aller comme de cire — hợp lắm, vừa lắm
  • arriver comme de cire — đến rất đúng lúc
  • c'est une cire molle — ấy là một người nhu nhược dễ bị lung lạc
  • jaune comme cire — da vàng như nghệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wax; beeswax; earwax; sealing wax

Câu hỏi thường gặp

cire nghĩa là gì?

cire (danh từ) nghĩa là sáp ong, sáp, xi.

cire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cire (giọng Pháp chuẩn): /siʁ/.

cire là giống đực hay giống cái?

cire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.