cire
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/siʁ/ giọng máy của trình duyệt
cire nghĩa là sáp ong, sáp, xi.
Nghĩa của cire
Danh từ · giống cái
- Sáp ong, sáp.
- Xi.
- Y học Ráy tai; nhử mắt.
- Động vật học Màng gốc mỏ (ở chim).
Dạng từ của cire
Đi với mạo từ: une cire · la cire
| Số nhiều | cires |
Họ từ của cire
Cụm từ, thành ngữ với cire
- aller comme de cire — hợp lắm, vừa lắm
- arriver comme de cire — đến rất đúng lúc
- c'est une cire molle — ấy là một người nhu nhược dễ bị lung lạc
- jaune comme cire — da vàng như nghệ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wax; beeswax; earwax; sealing wax
Câu hỏi thường gặp
cire nghĩa là gì?
cire (danh từ) nghĩa là sáp ong, sáp, xi.
cire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cire (giọng Pháp chuẩn): /siʁ/.
cire là giống đực hay giống cái?
cire là danh từ giống cái (dùng với une, la).