Ong xây tổ (trong một đàn ong) (cũng abeille cirière).
Dạng từ của cirière
Đi với mạo từ: une cirière · la cirière
Câu hỏi thường gặp
cirière nghĩa là gì?
cirière (danh từ) nghĩa là ong xây tổ.
cirière là giống đực hay giống cái?
cirière là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.