cireur
danh từ cả hai giống
/si.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
cireur nghĩa là người đánh xi, máy đánh sàn.
Nghĩa của cireur
Danh từ · cả hai giống
- Người đánh xi.
- Cireur de parquetsngười đánh xi sàn nhà
- Máy đánh sàn.
Dạng từ của cireur
| Số nhiều | cireurs |
| Giống cái | cireuse /si.ʁøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shoeshine boy, shoeshiner
Câu hỏi thường gặp
cireur nghĩa là gì?
cireur (danh từ) nghĩa là người đánh xi, máy đánh sàn.
cireur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cireur (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁœʁ/.
cireur là giống đực hay giống cái?
cireur là danh từ cả hai giống.