TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cireur

danh từ cả hai giống
/si.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

cireur nghĩa là người đánh xi, máy đánh sàn.

Nghĩa của cireur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đánh xi.
    • Cireur de parquetsngười đánh xi sàn nhà
  2. Máy đánh sàn.

Dạng từ của cireur

Số nhiềucireurs
Giống cáicireuse /si.ʁøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shoeshine boy, shoeshiner

Câu hỏi thường gặp

cireur nghĩa là gì?

cireur (danh từ) nghĩa là người đánh xi, máy đánh sàn.

cireur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cireur (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁœʁ/.

cireur là giống đực hay giống cái?

cireur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.