TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cirage

danh từ giống đực (m)
/si.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

cirage nghĩa là sự đánh xi.

Nghĩa của cirage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh xi.
    • Le cirage des parquetssự đánh xi sàn nhà
    • Le cirage des soulierssự đánh giày
    • Une boîte de ciragemột hộp xi đánh giày

Dạng từ của cirage

Đi với mạo từ: un cirage · le cirage

Số nhiềucirages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cirage

Đồng nghĩa

Họ từ của cirage

Cụm từ, thành ngữ với cirage

  • être dans le cirage — không còn thấy gì nữa; (thân mật) không còn hiểu gì nữa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polish (product used to make things shiny); waxing, polishing, wax, polish (act of waxing or polishing); stupor, confusion

Câu hỏi thường gặp

cirage nghĩa là gì?

cirage (danh từ) nghĩa là sự đánh xi.

cirage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cirage (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁaʒ/.

cirage là giống đực hay giống cái?

cirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.