cirage
danh từ giống đực (m)
/si.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
cirage nghĩa là sự đánh xi.
Nghĩa của cirage
Danh từ · giống đực
- Sự đánh xi.
- Le cirage des parquetssự đánh xi sàn nhà
- Le cirage des soulierssự đánh giày
- Une boîte de ciragemột hộp xi đánh giày
Dạng từ của cirage
Đi với mạo từ: un cirage · le cirage
| Số nhiều | cirages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cirage
Đồng nghĩa
Họ từ của cirage
Cụm từ, thành ngữ với cirage
- être dans le cirage — không còn thấy gì nữa; (thân mật) không còn hiểu gì nữa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polish (product used to make things shiny); waxing, polishing, wax, polish (act of waxing or polishing); stupor, confusion
Câu hỏi thường gặp
cirage nghĩa là gì?
cirage (danh từ) nghĩa là sự đánh xi.
cirage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cirage (giọng Pháp chuẩn): /si.ʁaʒ/.
cirage là giống đực hay giống cái?
cirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).