astiquage
danh từ giống đực (m)
/as.ti.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt
astiquage nghĩa là sự đánh bóng.
Nghĩa của astiquage
Danh từ · giống đực
- Sự đánh bóng.
Dạng từ của astiquage
Đi với mạo từ: un astiquage · l'astiquage
| Số nhiều | astiquages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polishing
Câu hỏi thường gặp
astiquage nghĩa là gì?
astiquage (danh từ) nghĩa là sự đánh bóng.
astiquage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của astiquage (giọng Pháp chuẩn): /as.ti.kaʒ/.
astiquage là giống đực hay giống cái?
astiquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).