TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

astiquage

danh từ giống đực (m)
/as.ti.kaʒ/ giọng máy của trình duyệt

astiquage nghĩa là sự đánh bóng.

Nghĩa của astiquage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đánh bóng.

Dạng từ của astiquage

Đi với mạo từ: un astiquage · l'astiquage

Số nhiềuastiquages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polishing

Câu hỏi thường gặp

astiquage nghĩa là gì?

astiquage (danh từ) nghĩa là sự đánh bóng.

astiquage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astiquage (giọng Pháp chuẩn): /as.ti.kaʒ/.

astiquage là giống đực hay giống cái?

astiquage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.